
Thực hiện TÀN NHANG
Thời gian 04.2026
Trong quá trình chụp và xuất bản cuốn sách công trình mới nhất của The Nouveau, NOTES có dịp trò chuyện với kiến trúc sư Linh Nguyễn về ngôi biệt thự anh và các cộng sự đã thực hiện tại Hà Nội.
Được anh gọi là Maison de l’Art Nouveau, công trình này thể hiện rõ cách nhóm thiết kế ứng xử với kiến trúc, nội thất, vật liệu và những chi tiết nhỏ nhất của đời sống. Từ cuộc trò chuyện ấy, Art Nouveau không hiện ra như một phong cách cần được phục dựng nguyên trạng, cũng không phải một hệ thẩm mỹ để sao chép lại các đường cong hay ký ức châu Âu cuối thế kỷ 19. Điều khiến Linh Nguyễn quan tâm nằm ở tinh thần “nouveau”, một hướng tiếp cận mở ra khả năng làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật và thiết kế ứng dụng, giữa công năng và cảm xúc, giữa vật dụng hằng ngày và giá trị thẩm mỹ trường tồn.
Trong Maison de l’Art Nouveau, tinh thần ấy được đặt vào một hoàn cảnh cụ thể: cải tạo một căn biệt thự nằm giữa hai ngôi nhà đã tồn tại, trong một quần thể chịu nhiều ràng buộc về bối cảnh, hình thức và ký ức. Không muốn tạo ra một tuyên ngôn thị giác quá mạnh, Linh Nguyễn cùng nhóm thiết kế chọn cách dung hoà ngôn ngữ kiến trúc châu Âu với thói quen sống của người Việt, sự đăng đối tân cổ điển với những biến tấu tự do gợi nhắc Art Nouveau. Cầu thang, ánh sáng, hệ tủ bếp, tranh, đồ vật và những chi tiết được làm ra từ đôi bàn tay không xuất hiện như lớp trang trí thêm vào, mà cùng tham gia kiến tạo trải nghiệm sống của ngôi nhà. Cái đẹp không nằm ở sự phô trương, mà ở cách từng chi tiết được nghĩ đến, được làm ra và được đặt đúng chỗ.
Hãy bắt đầu từ cái tên. Chắc hẳn trường phái Art Nouveau có ảnh hưởng sâu sắc tới nhận thức của anh. Anh có thể giải thích cách anh tiếp cận và mong muốn đưa Art Nouveau trở thành ngôn ngữ kiến trúc của mình?
Linh Nguyễn: Art Nouveau là nguồn cảm hứng của tôi khi đặt tên văn phòng thiết kế mới của mình. Điều khiến tôi bị thu hút trước hết là tinh thần “Nouveau” – sự mới mẻ. Khái niệm này đến với tôi đúng giai đoạn bản thân trải qua nhiều thay đổi lớn: trong đời sống cá nhân, sự nghiệp, cũng như hành trình hành nghề.
Về bản chất, đây là phong cách ra đời như một phản ứng trước sự cứng nhắc của chủ nghĩa Hàn Lâm vào cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, đồng thời phản ứng với quá trình công nghiệp hóa lúc bấy giờ. Điểm đặc biệt nằm ở cách nó xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thiết kế ứng dụng, cụ thể là những gì gắn liền với đời sống hằng ngày.
Điểm này rất gần với con người tôi. Khi suy nghĩ về việc thiết kế một không gian hay cái bàn, chiếc ghế, giường, tủ, thậm chí chỉ là một chi tiết nhỏ như bản lề hay tay nắm… tôi cho rằng chúng đều xứng đáng được chăm chút về mặt thẩm mỹ. Thay vì coi nghệ thuật chỉ tồn tại trong những đối tượng “thuần nghệ thuật” như một bức tranh, tôi tin rằng mọi thứ xung quanh đều có thể và nên mang phẩm chất nghệ thuật. Đó chính là tinh thần mà Art Nouveau hướng tới.
Trong cuộc sống, tôi hình thành cho mình một hướng sống không có nhu cầu sở hữu nhiều. Nhưng mỗi khi cần mua hay sử dụng một thứ gì đó, tôi luôn cố gắng tìm đến lựa chọn được đầu tư nhất, về cả công năng và thẩm mỹ. Ngay cả những vật dụng rất cơ bản như một chiếc kìm hay một cái búa, tôi cũng tìm kiếm những thứ có chiều sâu, có câu chuyện, có sự tính toán trong thiết kế và gia công, chứ không chỉ đơn thuần là công cụ để sử dụng.
Tôi muốn mọi thứ xung quanh mình đều có giá trị thẩm mỹ. Và khi nhìn lại, tôi nhận ra cách tiếp cận đó của mình rất gần với tinh thần của Art Nouveau.

Có nhân vật hay hoàn cảnh nào truyền cảm hứng cho anh khi theo đuổi trường phái này?
Nếu nói về một “cái tên” cụ thể truyền cảm hứng, thì có lẽ tôi không phải kiểu người chịu ảnh hưởng theo cách đó. Tôi không có thói quen theo dõi hay thần tượng ai. Thay vào đó, tôi thiên về những trải nghiệm trực tiếp thông qua những cuộc gặp gỡ, đối thoại.
Tôi từng học ở Vương quốc Anh, trong một ngôi trường tại Buckinghamshire – nơi được xem là một trong những cái nôi của ngành thiết kế nội thất đối với cá nhân tôi. Sau khóa của tôi, hệ đào tạo này bị đóng cửa, và thời điểm đó cũng có nhiều ý kiến xem đây là dấu hiệu cho sự đi xuống của ngành nội thất tại Anh. Dù vậy, với tôi, việc được học ở đó vẫn là một trải nghiệm quan trọng.
Chỉ trong một năm, khóa học đã thay đổi cách tôi nhìn về việc học và hành nghề. Trước đó, tôi không phải người hứng thú với môi trường học thuật, thường chỉ học để hoàn thành. Nhưng trải nghiệm này giúp tôi điều chỉnh lại tư duy và cách tiếp cận của mình.
Trong quá trình học, tôi chịu ảnh hưởng từ hai người thầy hướng dẫn. Một vị giáo sư thiên về lý thuyết, rất tận tâm, luôn khích lệ thay vì áp đặt, tạo điều kiện để sinh viên phát triển tối đa sự “tự do” trong thiết kế. Người thầy còn lại am hiểu về chế tạo và sản xuất đã để lại cho tôi một nguyên tắc rất thực tế: “Khi thiết kế, hãy bắt đầu từ vật liệu”. Khi xác định được vật liệu, các yếu tố hình khối, cấu trúc hay cách sản xuất sẽ dần hình thành theo. Mỗi vật liệu có một cách “ứng xử” riêng, và việc hiểu điều đó là nền tảng của thiết kế.
Thay vì gắn mình với một cá nhân cụ thể, tôi chịu ảnh hưởng từ nhiều con người và trải nghiệm khác nhau. Những điều đó dần định hình cách tôi tiếp cận thiết kế theo hướng linh hoạt, không áp đặt một phong cách cố định, và luôn mở ra khả năng học hỏi trong từng dự án.


Vì sao anh muốn tiếp cận kiến trúc đương đại Việt Nam theo trường phái Art Nouveau?
Lúc nãy tôi có nói về việc mình có theo đuổi một “cái tên” cụ thể hay không, thì ở đây cũng tương tự, tôi không yêu thích một trường phái nào cụ thể. Tôi cũng không hâm mộ trường phái này theo nghĩa hình thức. Xét trong bối cảnh hiện tại, đó là một ngôn ngữ đã thuộc về cuối thế kỷ 19, trong khi chúng ta đang ở thế kỷ 21 nơi đời sống, vật liệu và công nghệ đều đã thay đổi rất nhiều. Vì vậy, nếu nói về mặt tạo hình, tôi không xem đó là một hệ thẩm mỹ còn phù hợp để áp dụng trực tiếp.
Điều tôi quan tâm nằm ở tinh thần của nó. Như đã nói, Art Nouveau xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thiết kế ứng dụng. Khi tiếp cận thiết kế, tôi luôn muốn mỗi yếu tố công năng đều có thể trở thành một biểu hiện của nghệ thuật. Khi tách được phần “tinh thần” đó ra, tôi nhận ra mình có thể áp dụng nó trong bất kỳ phong cách nào. Dù là một không gian tối giản, nơi mọi thứ được tiết chế, thì mỗi sự tối giản ấy vẫn có quyền sở hữu một vẻ đẹp riêng. Ngược lại, với những không gian theo hướng tối đa (maximalism), nơi có nhiều lớp chi tiết và vật dụng, thì mỗi thành phần vẫn cần có bản sắc và giá trị thẩm mỹ độc lập.
Với tôi, đó mới là điều cốt lõi, là cách tôi tiếp cận khi làm việc trong bối cảnh kiến trúc đương đại Việt Nam.
Tính đến thời điểm hiện tại, anh đã có bao năm thực hành kiến trúc tại Việt Nam? Và Art Nouveau đã thực sự hiện diện theo cách anh muốn?
Đến nay tôi đã có 19 năm hành nghề tại Việt Nam. Trong khoảng 10 năm từ 2015 đến 2025, tôi vận hành studio riêng cùng một cộng sự. Giai đoạn này cho tôi một mức độ tự do đáng kể trong thiết kế. Tôi được trực tiếp làm việc với khách hàng, từ việc tiếp nhận, trao đổi đến triển khai, qua đó dần định hình cách tiếp cận riêng của mình.
Nếu nói về việc áp dụng Art Nouveau như một phong cách cụ thể, thì thực tế là chưa. Tôi đã thực hiện nhiều dự án, nhưng chưa có công trình nào được xác định là Art Nouveau theo nghĩa thuần túy.
Trong mọi thiết kế, tôi luôn cố gắng để mỗi yếu tố từ không gian đến đồ vật đều mang một giá trị thẩm mỹ nhất định, đều có khả năng trở thành một phần của trải nghiệm nghệ thuật. Cách làm này diễn ra khá tự nhiên, gần như bản năng, chứ không xuất phát từ việc theo đuổi một trường phái cụ thể.
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới nhận ra rằng tiếp cận đó rất gần với tinh thần của Art Nouveau: không nằm ở hình thức, mà ở cách mình đối xử với thiết kế.


Khách hàng của anh hẳn sẽ là một tập rất riêng, ưa chuộng phong cách kiến trúc châu Âu? Họ đón nhận phong cách kiến trúc này như thế nào thông qua các công trình anh đã thực hiện?
Chủ đầu tư của tôi có gu khá đa dạng và họ không tìm đến tôi vì một phong cách châu Âu cụ thể. Điều họ nhận ra, theo những gì tôi thường nghe lại, là một điểm khác biệt nào đó trong cách tôi xử lý các thiết kế.
Mỗi người đều có một sở thích riêng, và tôi không áp đặt họ phải theo bất kỳ phong cách nào. Ngược lại, khi bắt đầu, tôi thường đề nghị họ chia sẻ những hình ảnh hoặc chi tiết họ thấy phù hợp, có thể là một không gian, một vật dụng hay đơn giản là một màu sắc. Từ những gợi ý đó, tôi đọc được xu hướng thẩm mỹ của họ và xác định hướng tiếp cận phù hợp.
Khi đã có định hướng, hai bên sẽ thống nhất hướng đi rõ ràng để tránh lệch pha trong quá trình thực hiện. Điều tôi luôn muốn tránh là áp đặt một phong cách mà người sử dụng không thực sự phù hợp. Họ chính là người sẽ sống trong không gian đó, được tận hưởng hoặc phải chịu đựng nó.
Vì vậy, mục tiêu của tôi là để họ có được trải nghiệm tốt nhất trong chính không gian của mình.

Khi nhìn thấy khu đất, hiện trạng và bối cảnh của công trình này, điều anh nghĩ tới đầu tiên là gì?
Phản ứng đầu tiên của tôi là: Khó quá!
Bối cảnh hiện trạng khu đất này vốn quen thuộc với tôi, hai ngôi nhà kế bên đều đã được chúng tôi cải tạo trước đó, một bên cách đây khoảng 5 năm, bên còn lại là năm ngoái, chủ yếu làm mới không gian ở mức vừa phải, phù hợp với sinh hoạt của người lớn tuổi. Vì vậy, tôi hiểu khá rõ cách vận hành của toàn bộ khu này. Dự án lần này là quần thể ba căn nhà xây từ khoảng 20 năm trước, thuộc dạng biệt thự song lập nằm liền kề nhau. Công trình mới nằm ở giữa hai căn đã tồn tại. Chủ nhà mong muốn tháo dỡ các tường ngăn để kết nối toàn bộ khu vườn, khiến ba căn nhà có một khuôn viên chung.

Quần thể công trình này nằm trong một khu dự án với nhiều ràng buộc. Việc chỉnh sửa một phần mặt đứng trước đây cũng đã khá phức tạp về thủ tục. Trong khi đó, một căn đã được cải tạo, một căn gần như giữ nguyên, nên khi đưa vào một công trình mới ở giữa cần phải dung hòa cả hai trạng thái, đồng thời vẫn không phá vỡ tổng thể chung của cả khu. Với tôi, đây không còn là câu chuyện của một công trình riêng lẻ, mà là bài toán về kết nối các không gian, giữa cái cũ và cái mới, và giữa thiết kế với những giới hạn sẵn có của bối cảnh.
Ý tưởng của anh để hài hoà và đáp ứng yêu cầu của chủ đầu tư là gì? Vấn đề công năng và hình thức được cân bằng ra sao?
Thời điểm đó, tôi không nghĩ theo hướng phải làm một cái gì thật khác biệt để chứng minh bản thân. Ngược lại, tôi chọn cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn, một phương án kiến trúc mềm mại, có khả năng hòa vào tổng thể khu đô thị. Ý tưởng đầu tiên là xử lý mặt đứng để công trình mới có thể “dính” với căn nhà bên trái, để khi nhìn tổng thể, hai khối trông như một ngôi nhà duy nhất. Như vậy, từ ba căn nhà ban đầu, về mặt cảm nhận thị giác, chỉ còn lại hai khối chính, vẫn giữ được khoảng trống ở giữa nhưng giảm bớt sự rời rạc.
Điều này giúp tôi giải quyết phần nào bài toán hòa hợp tổng thể.
Trong quá trình thiết kế, tôi không đặt nặng việc theo đuổi một phong cách cụ thể, mà tập trung vào việc nên đưa yếu tố nào vào cho phù hợp. Bối cảnh xung quanh mang nhiều ảnh hưởng của ngôn ngữ cổ điển, nên tôi lựa chọn giữ lại một phần tinh thần đó thông qua các chi tiết, tỷ lệ và cách tổ chức mặt đứng. Phần phía dưới của hai khối nhà được xử lý theo hướng đối xứng, tạo cảm giác ổn định và liên kết. Nhưng lên đến phần mái, tôi bắt đầu đưa vào những đường cong để làm mềm hình khối, đồng thời tạo ra một độ lệch nhẹ, phá vỡ tính đối xứng tuyệt đối.
Nói về công năng thì ngôi nhà này không có quá nhiều người sử dụng. Tuy nhiên mật độ các phòng vẫn dày đặc do các không gian phụ trợ hay công năng đặc thù có khá nhiều. Khi xếp hết công năng đấy ra, các phòng chiếm hết diện tích của nhà. Những khoảng hở, khoảng thở hay những không gian chuyển tiếp để tô điểm cho kiến trúc không còn nhiều nữa.


Là công trình mà chủ đầu tư tin tưởng, anh gần như được tự do sáng tác và biểu hiện. Vậy sự tự do đó được thể hiện ở đâu trong công trình này và anh đánh giá thế nào về thiết kế đó?
Tôi được trao sự tự do ở rất nhiều khía cạnh, từ cách bố trí công năng, lựa chọn vật liệu, màu sắc thiết kế đến mức đầu tư tài chính. Phần tự do tôi thấy giá trị nhất nằm ở cách tổ chức giao thông, đặc biệt là vị trí thang và cách kết nối không gian theo chiều đứng. Với dạng nhà có chiều sâu lớn, cách bố trí phổ biến là đặt cầu thang ở giữa để thuận tiện cho việc chia không gian trước sau. Phần lớn các công trình trong khu này đều theo cách đó. Nhưng tôi không chọn phương án này. Khi nằm ở giữa, nó thường trở thành một lối đi đơn thuần, thiếu ánh sáng và không tạo được trải nghiệm không gian… nên tôi đưa giếng thang ra phía trước nhà.
Tôi nghĩ rằng, dù đóng vai trò cốt lõi là kết nối giao thông giữa các tầng, bản thân khu vực thang cũng cần có giá trị thẩm mỹ riêng. Dưới ánh sáng tự nhiên, nó trở nên rõ ràng và có sức sống hơn nhiều so với một không gian tối ở giữa nhà. Việc đặt cầu thang ở mặt tiền cũng cho phép mở các ô cửa theo chiều đứng, tạo sự liên thông giữa các tầng và đưa ánh sáng vào sâu bên trong. Từ đó, thiết kế làm đẹp nó cũng trở nên dễ dàng hơn.
Theo cách này, cầu thang trở thành một phần quan trọng trong kiến trúc chung, vừa có vai trò tổ chức giao thông, vừa tạo nên một lõi kết nối tính nghệ thuật và cảm xúc cho toàn bộ công trình.



Ảnh: Triệu Chiến
Trong công trình này, anh đã thích nghi ngôn ngữ kiến trúc châu Âu như thế nào để phù hợp với bối cảnh và cách sống tại Việt Nam?
Việc đưa ngôn ngữ kiến trúc châu Âu vào công trình này xuất phát từ sở thích của gia chủ. Qua trao đổi, tôi hiểu họ thích những chi tiết như phào chỉ, các đường cong, những yếu tố mang tính trang trí rõ ràng thay vì một không gian hoàn toàn phẳng. Họ cũng có sở thích sưu tầm tranh và một số đồ décor cổ điển từ châu Âu.
Tôi chọn một nền Neo Classic (Tân cổ điển) ở mức trung tính, không quá nặng hình thức. Trên nền đó, tôi đưa vào một số điểm nhấn có tính biến tấu, mang hơi hướng của Art Nouveau để phá vỡ đi sự cân bằng, đăng đối, như khu bếp hay giếng thang với các đường cong tự do, táo bạo hơn.



Vách thang tầng 1 là một thử nghiệm đáng nhớ. Quá trình thi công không đơn giản, phải tháo ra lắp lại nhiều lần, có lúc phải làm lại hoàn toàn để đạt được kết quả mong muốn. Khi hoàn thiện, nó trở thành một điểm nhấn khác biệt về cấu trúc, bắt mắt về chất liệu và nổi bật về hình dáng. Nó vừa là một nhân tố thẩm mỹ lớn của không gian chung tầng 1, vừa gây một sự tò mò cuốn người xem muốn khám phá những vế thang các tầng tiếp theo.
Phần lớn thiết kế đã được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện sống hiện tại. Những yếu tố như điều hòa, thông gió, hay thiết bị khác đều phải thay đổi để đáp ứng thói quen sinh hoạt của người Việt. Khu bếp là ví dụ rõ nhất. Tổng thể vẫn có tinh thần châu Âu, nhưng khi đi vào chi tiết thì ưu tiên tối đa công năng. Các thiết bị và phụ kiện hiện đại giúp cho thao tác và trải nghiệm của người sử dụng được nâng niu hơn. Bếp từ có mặt kính phẳng được sử dụng thay cho các giải pháp khác vì phù hợp hơn với cách nấu nướng, dễ vệ sinh và đáp ứng được cường độ sử dụng.
Với tôi, điều quan trọng không nằm ở việc giữ lại bao nhiêu của ngôn ngữ gốc, mà là cách điều chỉnh nó để phù hợp với bối cảnh. Ngôn ngữ châu Âu chỉ là điểm khởi đầu, còn kết quả cuối cùng luôn là một sự thích nghi.

Đâu là không gian anh thích nhất ở công trình này?
Tôi không chọn một không gian cụ thể. Mỗi khu vực đều được làm với mong muốn có cá tính riêng và một câu chuyện rõ ràng. Nhưng nếu xét về mức độ hiệu quả, khu giếng thang là không gian mang lại cho tôi nhiều giá trị nhất.
Thiết kế, chất liệu và kết cấu các vế thang không giống nhau nhưng vẫn liền mạch về ngôn ngữ khiến giao thông chiều đứng trở nên thú vị.
Tôi đã ghé thăm công trình và nhận thấy phần lớn diện tích được dành cho không gian chung như bếp, hành lang, khu sinh hoạt và cảnh quan, trong khi không gian cá nhân khá tiết chế. Với một gia đình hiện đại, điều này có phù hợp không?
Ngôi nhà này ngay từ đầu đã được xác định là một không gian ở riêng. Chủ nhà trước đó đã xây nhiều nhà, nhưng đây là lần đầu tiên họ tách ra để sống độc lập. Vì vậy, bản thân công trình đã mang tính riêng tư từ quy mô sử dụng. Thực tế, người ở thường xuyên chỉ có hai vợ chồng và một cô con gái nhỏ, nên nhu cầu không lớn. Không gian cá nhân đủ dùng, nhưng không phải là nơi diễn ra phần lớn sinh hoạt. Các không gian chung không làm giảm đi tính riêng tư, được sử dụng với thời lượng lớn hơn.
Sự cân bằng trong ngôi nhà nằm ở cách sử dụng hơn là cách phân chia diện tích. Cầu thang cũng là một phần quan trọng trong trải nghiệm này. Mỗi đoạn thang giữa các tầng được xử lý khác nhau, tạo cảm giác thay đổi khi di chuyển, giảm sự lặp lại và giúp việc lên xuống bốn tầng trở nên nhẹ nhàng hơn.


Anh có phải là người thích xem tranh và quan tâm đến hội hoạ? Khi thiết kế công trình này, anh có tham khảo những bức tranh mà chủ nhà sẽ treo để tìm kiếm sự hài hoà giữa tranh và kiến trúc?
Tôi không phải là người quan tâm nhiều đến hội họa. Tôi thiên về nghệ thuật ứng dụng hơn là những hình thức nghệ thuật thuần túy như tranh, nên trong thiết kế, tôi hiếm khi chủ động đưa tranh vào như một yếu tố cần có.
Chỉ khi chủ nhà có sẵn tranh hoặc có sở thích rõ ràng về tranh hay các hình thức nghệ thuật khác, tôi mới tính đến việc bố trí. Có những trường hợp tranh đã có từ trước, cũng có khi hoàn thiện xong không gian rồi chủ nhà mới tìm tranh. Khi nhận ra nhu cầu đó, tôi sẽ tham gia định hướng để việc lựa chọn không bị lệch khỏi tổng thể.
Tôi không nhìn tranh theo góc độ chuyên môn, mà xem nó như một thành phần của nội thất. Điều tôi quan tâm là tông màu, chất liệu và cách nó hòa vào không gian. Nếu phù hợp, tranh có thể hỗ trợ, làm nổi bật thiết kế thay vì một vẻ đẹp tách rời.
Với tôi, không gian và nội thất vẫn là phần chính, còn tranh là yếu tố bổ sung. Nhưng nếu người sử dụng có nhu cầu, tôi luôn đưa nó vào từ đầu để giữ được sự đồng bộ, tránh việc bổ sung về sau làm phá vỡ tổng thể.

Tranh đã trở thành một cấu thành không thể thiếu trong kiến trúc Âu Châu, đặc biệt là kiến trúc Pháp. Anh nghĩ sao về mối quan hệ giữa tranh và kiến trúc, cụ thể là không gian?
Câu hỏi này khá thú vị, tách tranh ra như một yếu tố độc lập để nhìn lại vai trò của nó trong không gian kiến trúc. Đúng là trong kiến trúc cổ điển châu Âu, tranh luôn hiện diện. Nó tồn tại đủ lâu để trở thành một phần quen thuộc, gần như mặc định.
Nhưng nếu một không gian không có tranh thì sao? Tôi nghĩ vẫn hoàn toàn có thể xử lý được. Nếu nhìn lại các trào lưu như Art Nouveau, mục tiêu của các nghệ sỹ thời bấy giờ là làm cho mọi yếu tố trong không gian đều mang tính nghệ thuật. Khi đó, tranh không còn là yếu tố duy nhất tạo ra giá trị thẩm mỹ, mà bản thân kiến trúc, nội thất và đồ đạc đã đảm nhận vai trò đó. Ví dụ trong chính công trình này, nếu bỏ tranh ra khỏi khu bếp hoặc phòng khách, không gian vẫn có thể đứng vững. Lý do là mọi thành phần đều đã được thiết kế với một mức độ chăm chút nhất định, đủ để tạo nên giá trị thẩm mỹ riêng. Tuy vậy, trong trường hợp này, đề bài đặt ra là cần treo tranh càng nhiều càng tốt. Vì vậy, tôi chủ động tạo ra các mảng tường phù hợp để trưng bày. Nếu không có tranh, vẫn có những yếu tố khác mang tính nghệ thuật, như các cặp đèn từ Tiffany Studios, vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ và sưu tầm.

Về tranh, tôi có cơ hội làm việc với một bộ sưu tập khá phong phú. Trong đó, các tác phẩm của Lê Phổ là những bức có giá trị cao, cả về nghệ thuật lẫn sưu tầm. May mắn là bảng màu của những tác phẩm này, thường là các gam vàng ấm, khá phù hợp với không gian nội thất, nên được sử dụng nhiều. Tôi cũng có quyền lựa chọn vị trí và tác phẩm, thay vì bị áp đặt sẵn. Điều này giúp việc bố trí tranh trở nên linh hoạt hơn. Và vì đây là một bộ sưu tập đang tiếp tục phát triển, nên việc thay đổi tranh theo thời gian là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Khi đó, tôi vẫn sẽ tham gia vào quá trình lựa chọn, để đảm bảo mỗi vị trí luôn có phương án phù hợp nhất.
Tranh là một thành phần quan trọng, nhưng không phải là điều kiện bắt buộc. Không gian có thể tồn tại mà không cần tranh, nếu bản thân nó đã đủ chất lượng. Nhưng khi có tranh, và được đặt đúng cách, nó sẽ nâng toàn bộ trải nghiệm lên một mức khác.
Eleganz Furniture Vietnam tham gia vào những hạng mục nào ở công trình này? Vì sao anh chọn Eleganz làm đơn vị cung cấp? Điều đó có liên quan đến ngôn ngữ thiết kế mà anh theo đuổi không?
Tôi chọn Eleganz trước hết vì công năng. Họ phụ trách cung cấp hệ tủ bếp, hệ tủ lưu trữ, tủ lạnh và các thiết bị bếp. Những hạng mục này đòi hỏi độ chính xác, trải nghiệm sử dụng cao, và họ đáp ứng được điều đó.
Điểm tôi nhận thấy rõ là cách đội ngũ thiết kế của họ luôn cố gắng tối ưu trải nghiệm sử dụng. Ví dụ như cánh tủ lạnh, thay vì phải dùng lực để đóng, chỉ cần thả nhẹ là nó tự hút vào. Những chi tiết như vậy tạo cảm giác sử dụng khác biệt, nhẹ nhàng và có kiểm soát. Các thiết bị khác cũng tương tự, đều được tính toán để việc sử dụng trở nên thuận tiện và dễ chịu hơn.

Ngoài công năng, tôi còn đánh giá cao cách họ nghiên cứu sản phẩm. Khi tìm hiểu, tôi thấy mỗi thiết bị đều có một quá trình tính toán phía sau, không chỉ dừng ở hình thức. Điều này tạo ra một chiều sâu nhất định, không phô trương nhưng đủ để người sử dụng cảm nhận.
Hầu hết những thiết bị có nguồn gốc từ Đức đều hướng tiếp cận như vậy. Không tập trung vào vẻ ngoài hào nhoáng, mà đi vào vật liệu, cấu tạo và độ hoàn thiện. Điều này phù hợp với cách tôi làm thiết kế, cũng như phù hợp với gu của khách hàng trong dự án này, vì thế việc lựa chọn khá tự nhiên.
Trân trọng cảm ơn anh đã tham gia trò chuyện cùng chúng tôi!





