Nhà máy Dệt Nam Định: Ký ức công nghiệp của một thành phố

Trong lịch sử đô thị Việt Nam hiện đại, không nhiều công trình công nghiệp có khả năng gắn bó sâu với căn tính một thành phố như Nhà máy Dệt Nam Định. Hơn một thế kỷ tồn tại, nhà máy không chỉ sản xuất sợi, vải, chăn, hàng dệt may, mà còn góp phần hình thành một cấu trúc xã hội, một nhịp sống lao động và một ký ức tập thể của Thành Nam. Với nhiều thế hệ người dân Nam Định, tiếng còi tầm, dòng công nhân tan ca, những dãy xưởng dài, cổng nhà máy, sân nội bộ và các khu nhà phụ trợ đã trở thành một phần của đời sống thường nhật. Từ một cơ sở công nghiệp thời thuộc địa, Nhà máy Dệt Nam Định dần trở thành biểu tượng của “thành phố Dệt”, nơi lịch sử sản xuất, lịch sử lao động và lịch sử đô thị chồng lớp lên nhau.

Nguồn gốc của nhà máy thường được nhắc đến qua hai mốc cuối thế kỷ XIX. Trong hồ sơ của Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định, tiền thân của đơn vị là Nhà máy Sợi Nam Định, được thành lập năm 1889. Một số tư liệu lịch sử khác ghi nhận rằng khu công nghiệp dệt tại Nam Định bắt đầu từ một cơ sở nghiên cứu tơ lụa dưới thời Toàn quyền Đông Dương De Lanessan, sau đó đến năm 1898, Toàn quyền Paul Doumer cho phép lập một nhà máy tơ chạy bằng hơi nước với sáu lò hơi tại trung tâm thành phố Nam Định, gần sông Đào. Sự khác biệt giữa các mốc này cho thấy lịch sử của nhà máy không nên được hiểu như một thời điểm khai sinh đơn nhất, mà như một quá trình hình thành và mở rộng của một tổ hợp công nghiệp thuộc địa trong bối cảnh Nam Định được định vị là trung tâm sản xuất quan trọng ở Bắc Kỳ.

Vị trí của nhà máy cho thấy rõ logic công nghiệp của thời kỳ đó. Nhà máy được đặt gần sông Đào, trong một thành phố có truyền thống thương mại, thủ công và giao thông thuận lợi. Sông nước, đường bộ, kho bãi và về sau là mạng lưới hạ tầng đô thị đã tạo điều kiện để nguyên liệu, nhiên liệu, máy móc và sản phẩm được luân chuyển. Từ đây, Nam Định không còn chỉ là một đô thị hành chính hay thương mại truyền thống, mà chuyển dần thành một đô thị công nghiệp, nơi nhịp sống được điều chỉnh bởi ca kíp, dây chuyền, tiếng máy và giờ tan tầm.

Về quy mô, Nhà máy Dệt Nam Định từng là một trong những cơ sở công nghiệp lớn nhất Đông Dương. Đến năm 1924, nhà máy đã có khoảng 6.000 công nhân. Cuối thập niên 1930, tổ hợp này gồm nhiều nhà sợi, nhà dệt, xưởng nhuộm, xưởng chăn, xưởng cơ khí và xưởng động lực. Những con số ấy không chỉ cho thấy năng lực sản xuất, mà còn phản ánh sự xuất hiện của một lực lượng công nhân tập trung với quy mô hiếm có trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. Nhà máy vì thế trở thành một không gian lao động mới, nơi người thợ rời khỏi mô hình sản xuất gia đình và làng nghề để bước vào một trật tự sản xuất công nghiệp được tổ chức bằng máy móc, kỷ luật thời gian và phân công dây chuyền.

Chính trong môi trường ấy, phong trào công nhân Nam Định đã sớm hình thành và có ảnh hưởng lớn. Ngày 25 tháng 3 năm 1930, hơn 4.000 công nhân Nhà máy Sợi Nam Định tham gia cuộc đấu tranh kéo dài 21 ngày, đòi tăng lương, giảm giờ làm và cải thiện điều kiện lao động. Sự kiện này thường được xem là một dấu mốc quan trọng của phong trào công nhân Việt Nam. Nhà máy vì vậy không chỉ là nơi sản xuất vật chất, mà còn là nơi sản sinh ý thức xã hội, ý thức giai cấp và tinh thần đấu tranh của người lao động trong một giai đoạn đầy biến động.

Sau năm 1954, nhà máy được Nhà nước tiếp quản và tổ chức lại với tên Nhà máy Liên hợp Dệt Nam Định. Trong bối cảnh miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục và xây dựng công nghiệp, nhà máy tiếp tục giữ vai trò là cơ sở sản xuất quan trọng của ngành dệt may. Những dãy xưởng cũ được tiếp nhận, vận hành và bổ sung trong một trật tự mới. Nhà máy trở thành nơi ghi dấu những phong trào thi đua lao động, những chuyến thăm của Chủ tịch Hồ Chí Minh, cũng như ký ức của một thế hệ công nhân gắn bó đời mình với ngành dệt.

Trong chiến tranh phá hoại miền Bắc, Nhà máy Dệt Nam Định tiếp tục mang thêm một tầng ký ức khác. Khi thành phố Nam Định trở thành mục tiêu đánh phá, một phần nhà máy phải sơ tán để duy trì sản xuất, trong khi lực lượng ở lại vừa sản xuất vừa chiến đấu, bảo vệ cơ sở công nghiệp. Từ một kiến trúc của lao động, nhà máy trở thành một không gian phòng thủ, nơi máy dệt, hầm trú ẩn, trận địa tự vệ và dây chuyền sản xuất cùng tồn tại. Điều này làm cho di sản của Nhà máy Dệt Nam Định vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật hay kiến trúc, chạm tới ký ức chiến tranh và tinh thần bền bỉ của một đô thị công nghiệp.

Nhìn từ góc độ kiến trúc, giá trị của Nhà máy Dệt Nam Định không nằm ở một công trình đơn lẻ, mà ở toàn bộ cảnh quan công nghiệp. Các dãy xưởng dài với nhịp kết cấu lặp lại, mái lớn, tường gạch, cửa cao, hệ thống thông gió và chiếu sáng tự nhiên phản ánh tư duy xây dựng của kiến trúc công nghiệp cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Hình thức kiến trúc ở đây ít nhằm phô diễn, mà phục vụ trực tiếp cho sản xuất: không gian phải rộng, thoáng, đủ sáng, đủ bền, có thể chứa máy móc và cho phép dây chuyền hoạt động liên tục. Chính sự giản dị, lặp lại và thực dụng ấy lại tạo nên vẻ đẹp riêng của di sản công nghiệp.

Khác với đình, chùa, biệt thự hay công trình hành chính, kiến trúc công nghiệp thường không được nhận diện sớm như di sản. Nó gắn với bụi, tiếng ồn, mồ hôi, máy móc và những khu vực từng bị xem là cũ kỹ, ô nhiễm, cần thay thế. Tuy nhiên, khi nhìn lại, chính các nhà máy như Dệt Nam Định cho thấy một phần quan trọng của lịch sử hiện đại Việt Nam. Đó là lịch sử của công nghệ, lao động, đô thị hóa, di cư, sản xuất hàng hóa và sự hình thành tầng lớp công nhân. Di sản công nghiệp vì thế không chỉ là những bức tường còn lại, mà là mối quan hệ giữa công trình, con người, ký ức và thành phố.

Việc di dời và tháo dỡ phần lớn khu nhà máy cũ vào năm 2016 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Thành Nam. Lý do môi trường, nhu cầu tái cấu trúc đô thị và sự không còn phù hợp của một tổ hợp sản xuất lớn giữa trung tâm thành phố là những vấn đề thực tế không thể bỏ qua. Tuy nhiên, sự biến mất của nhiều dãy xưởng cũng để lại khoảng trống trong ký ức đô thị. Khi một nhà máy hơn một thế kỷ tuổi bị thay thế bởi các chức năng mới, câu hỏi đặt ra không chỉ là đất đai sẽ được sử dụng thế nào, mà còn là thành phố sẽ lưu giữ quá khứ công nghiệp của mình ra sao.

Một phần ký ức ấy hiện được lưu giữ tại Nhà truyền thống ngành Dệt may Việt Nam, thường được gọi là Bảo tàng Dệt Nam Định. Nơi đây trưng bày tư liệu, hình ảnh, hiện vật về lịch sử nhà máy, các khu xưởng thời Pháp thuộc, phong trào công nhân, những năm tháng sản xuất và chiến đấu, cùng các kỷ vật liên quan đến những lần Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm. Dù không thể thay thế toàn bộ cảnh quan công nghiệp từng tồn tại, Nhà truyền thống vẫn là một điểm tựa quan trọng để nhắc nhớ rằng lịch sử của ngành dệt may Việt Nam từng được dệt nên từ chính không gian này.

Nhà máy Dệt Nam Định vì vậy cần được nhìn như một di sản nhiều tầng. Nó là dấu tích của quá trình công nghiệp hóa thời thuộc địa, là cái nôi của ngành dệt may Việt Nam, là không gian của phong trào công nhân, là ký ức chiến tranh và là một phần căn tính đô thị Nam Định. Giá trị của nhà máy không chỉ nằm ở quá khứ huy hoàng, mà còn ở khả năng gợi mở cách chúng ta đối diện với di sản công nghiệp hôm nay. Bởi trong mỗi thành phố, có những công trình không còn nguyên vẹn nhưng vẫn tiếp tục sống trong ký ức cộng đồng. Nhà máy Dệt Nam Định là một trường hợp như vậy: một di sản đã đi qua sản xuất để trở thành lịch sử, đi qua lịch sử để trở thành ký ức, và từ ký ức tiếp tục đặt ra câu hỏi về cách gìn giữ linh hồn của một thành phố.


Ảnh
Triệu Chiến

Thời điểm chụp
2015

Bài
Khúc Vi