Thomas Vincent

thực hiện DƯƠNG HÀ
thời gian 05.2026
ảnh NVCC

Trong quá trình thiết kế, thay vì bắt đầu từ hình khối, Thomas Vincent bắt đầu từ nhà xưởng, máy móc, những giới hạn của vật liệu và khả năng sản xuất. Trong thực hành của mình, thiết kế không tách khỏi quá trình chế tạo mà tồn tại như một cuộc đối thoại liên tục giữa ý tưởng, người thợ và dây chuyền sản xuất.

Đặt studio bên trong một nhà máy rộng 5.000m² tại Việt Nam, Thomas Vincent  – giám đốc sáng tạo và là nhà thiết kế chính của thương hiệu BằNG đã phát triển ngôn ngữ thiết kế dựa trên sự quan sát trực tiếp đối với vật liệu, kỹ thuật và đời sống thường nhật. Những vật thể được anh tạo ra mang hình dạng không quá xa lạ nhưng gợi sự tò mò, khuyến khích tương tác và luôn lộ vết quá trình làm ra chúng.

Trong cuộc trò chuyện cùng chúng tôi, Thomas đã chia sẻ về tư duy thiết kế gắn với sản xuất, tinh thần thủ công tại Việt Nam, khái niệm “Unboring Objects”, cũng như cách anh nhìn nhận về độ bền, việc sửa chữa và mối quan hệ cảm xúc giữa con người với đồ vật trong bối cảnh thiết kế đương đại.

Chào Thomas, BằNG định nghĩa mình như một thương hiệu gắn với vật liệu và quy trình sản xuất. Anh hãy chia sẻ về tư duy thiết kế và cách anh thực hành chúng thông qua BằNG.

Thomas Vincent: Là một người theo học thiết kế, nhưng bản thân tôi luôn bị cuốn hút bởi kỹ thuật, quá trình chế tác, vật liệu, máy móc và các quy trình sản xuất. Những yếu tố đó luôn hiện diện trong quá trình thiết kế của tôi, như một nền tảng để hình thành ý tưởng. Cái tên BằNG không xuất phát như một tuyên ngôn thẩm mỹ. Nó phản ánh chính môi trường làm việc của chúng tôi: nhà máy, xưởng sản xuất, vật liệu, máy móc và những người thợ. BằNG giống một bối cảnh làm việc hơn là một định hướng thiết kế.

Ở giai đoạn đầu của mỗi bộ sưu tập, luôn có một vật liệu chính và một quy trình chính dẫn dắt toàn bộ quá trình sáng tạo. Vì vậy, BằNG không chỉ là một cái tên, mà còn là cách chúng tôi tự đặt ra giới hạn, từ đó định hình phương pháp làm việc và hướng phát triển của từng dự án.

Ngày nay, có rất nhiều cách hiểu khác nhau về thiết kế như “design thinking”, thường gắn với hệ thống, chiến lược và cách tổ chức quy trình vận hành. Cũng có thiết kế theo nghĩa tạo hình, thiên về thẩm mỹ, hình khối và cảm nhận thị giác. Với tôi, trước hết, thiết kế là một phương pháp giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Tôi vẫn xem mình là một nhà thiết kế công nghiệp.

Ở BằNG, khoảng 90% công việc được thực hiện nội bộ, vì vậy quá trình thiết kế không bao giờ chỉ diễn ra trên bản vẽ hay ở hình dáng cuối cùng của sản phẩm. Nó luôn đồng thời tồn tại qua nhiều lớp. Tất nhiên, chúng tôi nghĩ về thẩm mỹ, tỉ lệ và hình khối nhưng bên cạnh đó còn là thiết kế hệ thống: cách vật liệu di chuyển từ công đoạn này sang công đoạn khác, cách máy móc được sử dụng, cách từng người thợ tham gia vào quy trình sản xuất.

Ngoài ra, thiết kế còn phải trả lời nhu cầu sử dụng rất cụ thể. Một chiếc đèn phải tạo ra ánh sáng, một chiếc gương phải phản chiếu, một món nội thất phải phục vụ đời sống hằng ngày. Vì vậy, với tôi, thiết kế không chỉ là việc định hình kiểu dáng hay công năng riêng lẻ, mà là sự tổng hòa của nhiều lớp khác nhau: thẩm mỹ, kỹ thuật, quy trình, vật liệu, con người và cách sản phẩm đi vào đời sống.

Nhà thiết kế Thomas Vincent.

Việc đặt studio bên trong một nhà máy rộng 5.000m² ảnh hưởng thế nào tới các quyết định trong quá trình thiết kế?

Điều đó khiến mọi thứ trở nên thực tế hơn rất nhiều. Khi có một ý tưởng, chúng tôi có thể ngay lập tức xuống xưởng để kiểm tra độ khả thi thông qua hệ thống máy móc và khả năng của người thợ, những vấn đề gặp phải trong quá trình sản xuất, yếu tố chất lượng… Điều đó giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.

Nhưng điều quan trọng hơn là khu xưởng khiến chúng tôi không bao giờ thiết kế theo kiểu chỉ ngồi tưởng tượng. Chúng tôi luôn kiểm chứng mọi thứ bằng thực tế. Tôi rất thích một câu nói: “Design ain’t no fish job”. Thiết kế không phải một công việc tách rời khỏi sản xuất. Tôi luôn muốn được chạm tay vào vật liệu, máy móc và quy trình.

Mối quan hệ gần gũi với sản xuất dường như đã thay đổi cách anh nhìn nhận tính trừu tượng trong thiết kế.

Vào đầu và giữa thế kỷ 20, công nghiệp và nghệ thuật từng được nhìn nhận như hai lĩnh vực khá tách biệt. Sau đó, chúng dần có xu hướng gặp nhau trong khái niệm “nghệ thuật ứng dụng”. Thiết kế và sản xuất hiện tại, theo tôi sẽ thực sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian khi cả hai cùng song hành, bổ sung và hoàn thiện lẫn nhau, cũng có thể hiểu đó như một hướng tiếp cận khái niệm trên.

Nếu tôi làm việc trong một nhà máy chuyên về uốn kim loại, sản phẩm của tôi sẽ xoay quanh kỹ thuật uốn. Nếu nhà máy có thế mạnh về hàn, tôi sẽ đi theo hướng đó. Tôi luôn cố gắng thích nghi với khả năng của nơi sản xuất.

Ngoài ra, Việt Nam cũng ảnh hưởng đến tôi rất nhiều. Ở đây tồn tại một tinh thần tự gia công rất mạnh. Mọi người luôn tự sửa chữa, cải biến và tùy chỉnh đồ vật để phù hợp với nhu cầu riêng của mình. Khi nhìn những chiếc xe máy được gắn thêm móc treo, giá đỡ, hay những cấu trúc tự chế trong nhà dân, tôi cảm thấy ở Việt Nam không có một khái niệm cố định cho đồ vật. Mọi thứ đều có thể được điều chỉnh, nối dài, thêm vào hoặc biến đổi theo đời sống thực tế.

Điều đó mang lại cho tôi một cảm giác tự do rất lớn trong lúc thiết kế, cho phép tôi nhìn sản phẩm như một khả thể thích nghi, thay đổi và tiếp tục phát triển trong quá trình sử dụng.

Những chiếc đèn thuộc BST “Lớp” do Thomas thiết kế.

Hãy cùng trao đổi về Unboring Objects”, có phải đây là một phản ứng với bối cảnh thiết kế đương đại?

“Unboring Objects” không hẳn là một phản ứng, mà là một định hướng. Chúng tôi muốn tạo ra những vật thể gợi tò mò, khuyến khích tương tác và cảm nhận. Đó đơn giản là điều khiến tôi muốn tiếp tục thiết kế.

Vậy nên hiểu Unboring” là một phẩm chất thị giác hay hành vi?

Tôi nghĩ là là cả hai. Thị giác là tương tác đầu tiên giữa con người và vật thể. Hình dáng phải đủ mạnh để thu hút sự chú ý và khơi gợi sự tò mò của người xem. Sau quá trình tò mò mới đến tương tác và trải nghiệm. Tôi luôn nghĩ yếu tố thị giác rất quan trọng ở khoảnh khắc đầu tiên khi ai đó nhìn thấy một thiết kế, thị giác khiến con người ta mong muốn được sở hữu để có thể chiêm ngưỡng thiết kế nhiều hơn. Nhưng vẻ ngoài phải cân bằng với công năng sử dụng và khả năng sản xuất. Đó là ba yếu tố luôn cùng tồn tại cân bằng và là phần thú vị nhất của quá trình thiết kế.

Một vật thể cần hiện diện đủ rõ ràng để người xem cảm thấy tự mình có thể sử dụng và tương tác dễ dàng với thiết kế. Nếu quá trừu tượng, họ có thể sẽ không còn tò mò hoặc quá hào hứng. Để người dùng thực sự tương tác với sản phẩm, tối thiểu nó vẫn phải có sự thân thiện và dễ sử dụng.

Một chút rõ ràng tạo ra tò mò; một chút tiện dụng tạo ra tương tác.

Đã bao giờ anh không thể cân bằng giữa ý tưởng thiết kế và nhu cầu sử dụng chưa?

Tôi đã từng gặp trường hợp như vậy, ví dụ một vài sản phẩm được thiết kế ra nhưng không dễ để vệ sinh. Bộ sưu tập ĐIỂM của BằNG có nhiều lỗ nhỏ khiến việc lau chùi khá mất thời gian. Đôi khi, tôi chấp nhận những nhược điểm nhỏ như vậy, bởi chúng được bù lại bằng giá trị thẩm mỹ hoặc cảm giác điêu khắc mà sản phẩm mang lại.

Nhiều thiết kế của anh xuất hiện từ các giới hạn: ít chi tiết hơn, ít công đoạn hơn, đôi khi chỉ dùng một loại máy móc. Vì sao giới hạn lại quan trọng trong thiết kế của anh?

Tôi cảm thấy thoải mái khi làm việc trong những giới hạn, bởi chính các giới hạn đó buộc tôi phải sáng tạo để tìm ra giải pháp. Có người không thích điều này, nhưng với tôi, đó lại là một môi trường làm việc lý tưởng. Tôi muốn tạo ra những món đồ dành cho đời sống hằng ngày, chứ không phải những tác phẩm nghệ thuật chỉ để trưng bày. Tôi muốn chúng có thể được sử dụng, sửa chữa và sản xuất mà không trở nên quá phức tạp. Nếu có quá nhiều tự do, có lẽ sản phẩm của tôi sẽ dễ trở nên bình thường hơn.

Không chỉ chấp nhận làm việc trong giới hạn, tôi còn chủ động loại bỏ những gì không cần thiết để tiến gần hơn đến khái niệm “simplexity”. Có thể hiểu đó là sự đơn giản đạt được sau một quá trình tư duy, thử nghiệm và điều chỉnh phức tạp. Trong suốt quá trình thiết kế, có một câu hỏi luôn trở đi trở lại với chúng tôi: chi tiết này có thực sự cần thiết không?

Câu hỏi đó giúp chúng tôi kiểm soát sản phẩm ở nhiều cấp độ, từ hình dáng, cấu trúc, vật liệu cho đến cách sản xuất. Một món đồ càng đơn giản ở hình thức cuối cùng thì phía sau nó thường càng cần nhiều quyết định chính xác. Với tôi, sự đơn giản không phải là làm ít đi một cách dễ dãi, mà là giữ lại đúng những gì cần thiết để sản phẩm có thể tồn tại rõ ràng, bền vững và tự nhiên trong đời sống.

Các sản phẩm của BằNG được thiết kế hướng đến việc có thể tự sửa chữa và sử dụng lâu dài?

Đúng vậy, tôi thích những món đồ có thể tồn tại càng lâu càng tốt cùng người sử dụng, và họ có thể tự sửa chữa nếu món đồ không may bị hỏng. Tôi sử dụng các chi tiết lắp ghép tiêu chuẩn bởi chúng đã được ngành công nghiệp tối ưu trong suốt nhiều năm. Một sản phẩm được lắp ráp từ nhiều bộ phận thường dễ sửa chữa hơn, vì khi một chi tiết gặp vấn đề, ta không cần thay thế toàn bộ sản phẩm. Việc có thể tháo rời từng phần cũng giúp quá trình tái chế vật liệu trở nên dễ dàng hơn.

Tôi quan niệm độ bền của một sản phẩm không chỉ nằm ở vật liệu hay kết cấu. Nó còn nằm ở hình thức, công năng và khả năng tiếp tục hiện diện trong đời sống. Một hình dạng đủ mạnh có thể dần trở thành biểu tượng. Một sản phẩm có thẩm mỹ bền vững sẽ không nhanh chóng lỗi thời theo xu hướng. Và quan trọng hơn, vật thể đó phải thực sự hữu ích. Nếu chúng vẫn còn hữu dụng, người ta sẽ có xu hướng giữ lại chúng lâu hơn.

Đó cũng là lý do BằNG đề xuất hỗ trợ trọn đời cho từng sản phẩm (Lifetime product support), điều này có nghĩa là sản phẩm có thể được sửa chữa trong suốt vòng đời của nó. Chúng tôi có thể cung cấp linh kiện thay thế, bộ sửa chữa và dịch vụ hậu mãi, bởi chúng tôi hiểu rõ cách sản phẩm được tạo ra, từ vật liệu, cấu trúc cho đến quy trình lắp ráp.

Tôi rất thích ý tưởng tạo ra những món đồ mà con người có thể giữ suốt đời. Ở nhà tôi vẫn còn những vật thể tồn tại từ thời thơ ấu, đơn giản vì chúng có thể được sửa chữa và tiếp tục được sử dụng. Tôi nghĩ sự gắn bó cảm xúc chỉ xuất hiện khi món đồ cho phép điều đó xảy ra, giống một chiếc quần jean cũ được vá nhiều lần: mỗi vết vá không làm món đồ mất giá trị, mà ngược lại, trở thành một phần ký ức của người sử dụng.

Những thiết kế của BằNG có thể đồng hành cùng người dùng qua nhiều không gian sống khác nhau. Điều đó ảnh hưởng thế nào tới cách anh thiết kế?

Tôi không thật sự thiết kế một món đồ dành riêng cho một căn phòng cụ thể. Tất nhiên, đôi khi sẽ có những vật thể phù hợp hơn với một không gian nhất định, nhưng tôi không bắt đầu bằng suy nghĩ: “Chiếc đèn này chỉ dành cho phòng khách.” Khi còn là sinh viên, tôi và bạn cùng nhà thường xuyên thay đổi cách sắp xếp nội thất. Chúng tôi chuyển đồ từ phòng ngủ sang phòng khách, từ trong nhà ra ngoài trời, rồi lại đưa chúng trở về một vị trí khác. Trải nghiệm đó khiến tôi luôn nghĩ về khả năng một vật thể có thể tồn tại trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Những sản phẩm có tính “mở” sẽ giúp người dùng có thể tự quyết định cách họ sử dụng, đặt chúng ở đâu và đưa chúng vào đời sống của mình như thế nào. Một món đồ, theo tôi, không nên bị đóng khung hoàn toàn bởi ý định ban đầu của nhà thiết kế.

BằNG đặc biệt chú trọng tới khâu đóng gói sản xuất và trải nghiệm của người dùng khi mở hộp. Anh có xem đó là một phần của thiết kế không?

Chắc chắn rồi. Dù đó không phải là phần quan trọng nhất, nhưng khoảnh khắc mở hộp là lần đầu tiên người dùng thật sự tương tác với sản phẩm. Nếu bạn đã chờ đợi một món đồ trong một thời gian dài, khoảnh khắc đầu tiên ấy nên mang lại cảm giác thú vị, thậm chí là một chút bất ngờ.

Với tôi, đóng gói không chỉ là lớp bảo vệ bên ngoài mà là một phần của toàn bộ trải nghiệm, từ cách món đồ được giữ an toàn, cách người dùng tiếp cận chúng, cho đến cảm giác họ có khi nhìn thấy sản phẩm lần đầu tiên.

Vậy thì một sản phẩm thường bắt đầu và kết thúc ở đâu? Chúng là một vật thể, một hệ thống hay một trải nghiệm?

Với tôi, một sản phẩm có nhiều điểm bắt đầu. Chúng bắt đầu từ ý tưởng khởi nguyên và từ việc tìm cách giải quyết một vấn đề cụ thể. Sau đó, khi bước vào sản xuất, khi ý tưởng phải đối thoại với vật liệu, kỹ thuật, máy móc và con người. Và rồi nó lại bắt đầu thêm một lần nữa khi người dùng thực sự sử dụng nó. Theo nghĩa đó, một sản phẩm có ba lần “ra đời” khác nhau.

Còn sự kết thúc xảy ra khi người dùng không còn sử dụng nó nữa, hoặc tệ hơn, là họ không còn quan tâm tới nó. Khi một vật thể chỉ còn tồn tại đâu đó trong nhà nhưng không tạo ra bất kỳ kết nối nào với đời sống, theo một nghĩa nào đó, nó đã “chết”. Sau cùng là thời điểm nó bị vứt bỏ, được tháo rời, tái chế, hoặc chuyển sang một vòng đời khác.

Anh có nghĩ những sản phẩm của BằNG có khả năng thương mại ở quy mô toàn cầu?

Thiết kế của chúng tôi bắt nguồn từ địa phương, cụ thể ở đây là Việt Nam, bởi tôi luôn làm việc với những gì có sẵn xung quanh mình: vật liệu, kỹ thuật, nhà xưởng, con người và bối cảnh sản xuất cụ thể. Nhưng tôi nghĩ những sản phẩm ấy vẫn có khả năng đối thoại với thế giới.

Các sản phẩm của BằNG hiện đã nhận được những phản hồi tích cực ở châu Âu, Mỹ và Đông Nam Á. Điều đó khiến tôi rất vui, bởi nó cho thấy những vật thể được tạo ra từ Việt Nam vẫn có thể tạo ra sự cộng hưởng ở quy mô toàn cầu. Với tôi, tính địa phương không phải là một giới hạn mà có thể là điểm xuất phát để sản phẩm đi xa hơn.

Có điều gì về thiết kế mà anh phải quên đi” sau khi bắt đầu BằNG không?

Ở trường, người ta thường khuyến khích bạn tạo ra những ý tưởng lớn lao, thậm chí là những ý tưởng có thể thay đổi thế giới. Điều đó rất đẹp và cũng rất cần thiết ở một giai đoạn nào đó. Nhưng khi bước vào đời thực, mọi thứ trở nên cụ thể hơn nhiều.

Tôi là một người khá thực tế. Tôi muốn sản phẩm của mình có thể khiến con người cảm thấy điều gì đó, nhưng sau cùng, trong quá trình làm việc, tôi vẫn đang tạo ra một vật thể thật sự dành cho đời sống. Chúng phải được sản xuất, được sử dụng, được chạm vào, được đặt trong nhà, được di chuyển, sửa chữa và tồn tại cùng con người. Có lẽ điều tôi phải “quên đi” không phải là tham vọng, mà là ý nghĩ rằng thiết kế chỉ bắt đầu từ một ý tưởng lớn. Với tôi, nó cũng có thể bắt đầu từ những điều rất cụ thể và gần gũi.

BST “Lớp” được công chúng tại Việt Nam biết đến rộng rãi, thường xuyên được thấy tại các không gian dịch vụ trên các kênh mạng xã hội.

Theo anh, good design” trong bối cảnh hiện nay là gì?

Với tôi, một thiết kế tốt trước hết phải hữu ích và có thể được sử dụng thật sự. Tôi thích những sản phẩm biết tận dụng tốt khả năng của sản xuất, thay vì che giấu hoàn toàn quá trình tạo ra chúng. Tôi cũng thích những món đồ có thể “kể” lại cách chúng được làm nên.

Ví dụ, với gỗ hoặc kim loại, bạn có thể nhìn vào một vật thể và phần nào hiểu được nó đã được uốn, hàn, cắt, ghép hay lắp ráp như thế nào. Những dấu vết đó không nhất thiết phải trở thành trang trí, nhưng chúng giúp sản phẩm có một sự trung thực nhất định. Đó là điều tôi đặc biệt yêu thích ở thiết kế công nghiệp: một món đồ có thể vừa rõ ràng về công năng, vừa cho thấy mối quan hệ giữa vật liệu, kỹ thuật và bàn tay con người.

Đã bao giờ anh có một thiết kế mà bản thân rất kỳ vọng nhưng lại không được đón nhận như mong muốn chưa?

(Cười lớn) Có chứ.

Tôi luôn yêu tất cả các thiết kế của mình, nhưng đúng là có những bộ sưu tập dễ chạm tới nhiều người hơn. Ví dụ, LỚP Collection dễ gây chú ý hơn vì đó là đèn, lại có màu sắc và tạo ra hiệu ứng thị giác khá trực tiếp.

Trong khi đó, QUA Mirror là một sản phẩm khó giới thiệu hơn nhiều, đơn giản vì nó là gương. Một chiếc gương thường nhanh chóng “biến mất” vào không gian. Nó phản chiếu những thứ xung quanh thay vì tự hiện diện như một vật thể nổi bật. QUA là một sản phẩm tôi rất thích, nhưng cũng là sản phẩm khó để người khác lập tức hiểu hoặc cảm nhận được ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Hiện tại, điều gì đang khiến anh tò mò hoặc muốn khám phá nhất?

Tôi tò mò liệu mình có thể tạo ra thêm một bộ sưu tập thành công như LỚP hay không.

Tôi cũng tò mò xem một thương hiệu thiết kế công nghiệp từ Việt Nam có thể đi xa tới đâu. Ở Việt Nam hiện có rất nhiều thương hiệu thời trang có tiếng, nhưng trong lĩnh vực thiết kế công nghiệp thì số lượng vẫn còn khá hạn chế. Việc đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế cũng khó, bởi nó liên quan đến sản xuất, vận chuyển, chất lượng, dịch vụ hậu mãi và rất nhiều yếu tố khác.

Tôi hy vọng BằNG có thể góp phần mở ra một con đường nào đó, dù nhỏ, để nhiều nhà thiết kế khác từ Việt Nam có thêm niềm tin bước ra thế giới. Với tôi, đó là một câu hỏi rất thú vị: làm thế nào để một sản phẩm được tạo ra từ một bối cảnh rất cụ thể ở Việt Nam vẫn có thể tìm thấy vị trí của nó trong đời sống của người dùng ở nhiều nơi khác nhau.

Cảm ơn anh về cuộc trò chuyện thú vị này!